Game Preview

Vocabular revision unit 2 grade 6

  •  English    26     Public
    Vocabulary unit 2 (I-learn smart world book)
  •   Study   Slideshow
  • biology (n)
    môn Sinh học
  •  15
  • geography (n)
    môn Địa lý
  •  15
  • history (n)
    môn Lịch sử
  •  15
  • I.T (Information Technology) (n)
    môn Tin học
  •  15
  • Literature (n)
    môn Văn học/ Ngữ văn
  •  15
  • Music (n)
    môn Âm nhạc
  •  15
  • P.E (Physical Education) (n)
    môn Thể dục / Thể chất
  •  15
  • Physics (n)
    môn Vật lý
  •  15
  • act (v)
    hành động, làm cái gì đó, diễn
  •  15
  • activity (n)
    hoạt động
  •  15
  • arts and crafts (n)
    thủ công mỹ nghê
  •  15
  • drama club (n)
    câu lạc bộ kịch
  •  15
  • indoor (adj)
    trong nhà
  •  15
  • outdoor (adj)
    ngoài trời
  •  15
  • sign up (v)
    đăng ký
  •  15
  • cuộc phiêu lưu
    adventure (n)
  •  15