Study

UNIT 3 - VOCABULARY FROM READING PASSAGES

  •   0%
  •  0     0     0

  • phát triển (2)
    evolve
  • chưa trưởng thành
    immature
  • bản xứ
    native
  • xử lý (3)
    tackle
  • xử lý (2)
    deal
  • xử lý (1)
    handle
  • bao gồm (3)
    involve
  • đồng nghiệp
    colleague
  • nhận nuôi
    adopt
  • tranh cãi, tranh luận
    debate
  • bao gồm (1)
    consist of
  • bắt chước
    imitate
  • phát triển (1)
    develop
  • nản lòng
    be discouraged
  • lan truyền
    circulate
  • không rõ ràng
    ambiguity
  • trưởng thành
    mature
  • bao gồm (2)
    include
  • trẻ em
    baby = toddler
  • song ngữ
    bilingual
  • ngôn ngữ mẹ đẻ
    birth language