Game Preview

UNIT 3 - VOCABULARY FROM READING PASSAGES

  •  English    21     Public
    REVIEW
  •   Study   Slideshow
  • bắt chước
    imitate
  •  15
  • trẻ em
    baby = toddler
  •  15
  • chưa trưởng thành
    immature
  •  15
  • trưởng thành
    mature
  •  15
  • xử lý (1)
    handle
  •  15
  • xử lý (2)
    deal
  •  15
  • xử lý (3)
    tackle
  •  15
  • nhận nuôi
    adopt
  •  15
  • ngôn ngữ mẹ đẻ
    birth language
  •  15
  • bản xứ
    native
  •  15
  • bao gồm (1)
    consist of
  •  15
  • bao gồm (2)
    include
  •  15
  • bao gồm (3)
    involve
  •  15
  • đồng nghiệp
    colleague
  •  15
  • lan truyền
    circulate
  •  15
  • tranh cãi, tranh luận
    debate
  •  15