Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Vocabulary revision unit 1 grade 6: Home
0
%
0
0
0
Back
Restart
town (n)
Thị trấn, thị xã
Oops!
Okay!
clean (v)
Dọn dẹp
Oops!
Okay!
dish (n)
Cái đĩa
Oops!
Okay!
kitchen (n)
Nhà bếp
Oops!
Okay!
basement (n)
Tầng hầm
Oops!
Okay!
region (n)
Vùng, khu vực
Oops!
Okay!
garage (n)
Nhà để xe, ga-ra
Oops!
Okay!
bed (n)
Cái giường
Oops!
Okay!
Nhiệt độ
temperature (n)
Oops!
Okay!
south (n)
Phía nam
Oops!
Okay!
Công việc giặt đồ
laundry (n)
Oops!
Okay!
Cao đẳng/ Đại học
college (n)
Oops!
Okay!
dinner (n)
Bữa tối
Oops!
Okay!
Căn hộ Chung cư
apartment (n)
Oops!
Okay!
Ban công
balcony (n)
Oops!
Okay!
attention (n)
Sự chú ý
Oops!
Okay!
restaurant (n)
Nhà hàng
Oops!
Okay!
center (n)
Trung tâm
Oops!
Okay!
east (n)
Phía đông
Oops!
Okay!
shopping (n)
Việc mua sắm
Oops!
Okay!
Sự vận chuyển, đi lại
transportation (n)
Oops!
Okay!
yard (n)
Cái sân
Oops!
Okay!
museum (n)
Viện bảo tàng
Oops!
Okay!
west (n)
Phía tây
Oops!
Okay!
north (n)
Phía bắc
Oops!
Okay!
gym (n)
Phòng tập thể dục
Oops!
Okay!
city (v)
Thành phố
Oops!
Okay!
delta (n)
Đồng bằng
Oops!
Okay!
possession (n)
sự sở hữu
Oops!
Okay!
Ngôi làng
village (n)
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies