Study

Vocabulary revision unit 1 grade 6: Home

  •   0%
  •  0     0     0

  • town (n)
    Thị trấn, thị xã
  • clean (v)
    Dọn dẹp
  • dish (n)
    Cái đĩa
  • kitchen (n)
    Nhà bếp
  • basement (n)
    Tầng hầm
  • region (n)
    Vùng, khu vực
  • garage (n)
    Nhà để xe, ga-ra
  • bed (n)
    Cái giường
  • Nhiệt độ
    temperature (n)
  • south (n)
    Phía nam
  • Công việc giặt đồ
    laundry (n)
  • Cao đẳng/ Đại học
    college (n)
  • dinner (n)
    Bữa tối
  • Căn hộ Chung cư
    apartment (n)
  • Ban công
    balcony (n)
  • attention (n)
    Sự chú ý
  • restaurant (n)
    Nhà hàng
  • center (n)
    Trung tâm
  • east (n)
    Phía đông
  • shopping (n)
    Việc mua sắm
  • Sự vận chuyển, đi lại
    transportation (n)
  • yard (n)
    Cái sân
  • museum (n)
    Viện bảo tàng
  • west (n)
    Phía tây
  • north (n)
    Phía bắc
  • gym (n)
    Phòng tập thể dục
  • city (v)
    Thành phố
  • delta (n)
    Đồng bằng
  • possession (n)
    sự sở hữu
  • Ngôi làng
    village (n)