Game Preview

Vocabulary revision unit 1 grade 6: Home

  •  English    30     Public
    vocabulary revision
  •   Study   Slideshow
  • Căn hộ Chung cư
    apartment (n)
  •  15
  • Ban công
    balcony (n)
  •  15
  • basement (n)
    Tầng hầm
  •  15
  • garage (n)
    Nhà để xe, ga-ra
  •  15
  • gym (n)
    Phòng tập thể dục
  •  15
  • yard (n)
    Cái sân
  •  15
  • bed (n)
    Cái giường
  •  15
  • clean (v)
    Dọn dẹp
  •  15
  • dinner (n)
    Bữa tối
  •  15
  • dish (n)
    Cái đĩa
  •  15
  • kitchen (n)
    Nhà bếp
  •  15
  • Công việc giặt đồ
    laundry (n)
  •  15
  • shopping (n)
    Việc mua sắm
  •  15
  • center (n)
    Trung tâm
  •  15
  • city (v)
    Thành phố
  •  15
  • east (n)
    Phía đông
  •  15