Study

Unit 5: Food and health - Tiếng Anh 6 Friends  ...

  •   0%
  •  0     0     0

  • bread
    (n): bánh mì
  • lazy
    (adj): lười biếng
  • late
    (adj): muộn
  • sea
    (n): biển
  • egg
    (n): trứng
  • fizzy
    (adj): có ga
  • thirsty
    (adj): khát
  • train
    (n): tập luyện
  • delicious
    (adj): ngon
  • drink
    (v): uống
  • ill
    (adj): ốm, bệnh
  • soup
    (n): súp, canh
  • pasta
    (n): mì ống
  • health
    (n): sức khỏe
  • sweet
    (adj): ngọt
  • never
    (adv): không bao giờ, không khi nào
  • visit
    (v): thăm
  • menu
    (n): thực đơn
  • vegetarian
    (n): người ăn chay
  • olive
    (n): ô liu
  • temperature
    (n): nhiệt độ
  • habit
    (n): thói quen
  • unhealthy
    (adj): không tốt cho sức khoẻ
  • milk
    (n): sữa
  • unfit
    (adj): không cân đối
  • nuts
    (n): hạt
  • cheese
    (n): pho mát
  • fit
    (v): phù hợp
  • vegetable
    (n): rau củ
  • burger
    (n): bánh mì kẹp thịt
  • vitamin
    (n): vitamin
  • fat
    (adj/ n): béo, béo bở; mỡ, chất béo
  • rice
    (n): cơm/ gạo
  • order
    (v): gọi món
  • energy
    (n): năng lượng
  • restaurant
    (n): nhà hàng
  • food
    (n): thức ăn
  • salad
    (n): sa lát
  • hungry
    (adj): đói
  • tuna
    (n): cá ngừ
  • breakfast
    (n): bữa sáng
  • wrestler
    (n): người đấu vật
  • ingredient
    (n): thành phần, nguyên liệu
  • lifestyle
    (n): lối sống
  • dessert
    (n): món tráng miệng
  • sport
    (n): thể thao
  • full
    (adj): đầy, no
  • advice
    (n): lời khuyên
  • protein
    (n): chất đạm
  • enormous
    (adj): to lớn, khổng lồ
  • exercise
    (v): tập thể dục
  • cook
    (v): nấu ăn
  • typical
    (adj): điển hình
  • tired
    (adj): mệt mỏi
  • chips
    (n): khoai tây chiên
  • main course
    (n): món chính
  • fruit
    (n): trái cây
  • minerial
    (n): khoáng chất
  • dish
    (n): món ăn
  • meat
    (n): thịt
  • dislike
    (v): không thích
  • strategy
    (n): chiến lược
  • weigh
    (v): cân, cân nặng
  • snacks
    (n): đồ ăn vặt
  • meal
    (n): bữa ăn
  • nutrient
    (n): chất dinh dưỡng
  • crisps
    (n): khoai tây chiên
  • lunch
    (n): bữa trưa
  • ever
    (adv): từng, từ trước tới giờ
  • bowl
    (n): chén, bát
  • eat
    (v): ăn
  • juice
    (n): nước trái cây