Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Unit 5: Food and health - Tiếng Anh 6 Friends ...
0
%
0
0
0
Back
Restart
bread
(n): bánh mì
Oops!
Okay!
lazy
(adj): lười biếng
Oops!
Okay!
late
(adj): muộn
Oops!
Okay!
sea
(n): biển
Oops!
Okay!
egg
(n): trứng
Oops!
Okay!
fizzy
(adj): có ga
Oops!
Okay!
thirsty
(adj): khát
Oops!
Okay!
train
(n): tập luyện
Oops!
Okay!
delicious
(adj): ngon
Oops!
Okay!
drink
(v): uống
Oops!
Okay!
ill
(adj): ốm, bệnh
Oops!
Okay!
soup
(n): súp, canh
Oops!
Okay!
pasta
(n): mì ống
Oops!
Okay!
health
(n): sức khỏe
Oops!
Okay!
sweet
(adj): ngọt
Oops!
Okay!
never
(adv): không bao giờ, không khi nào
Oops!
Okay!
visit
(v): thăm
Oops!
Okay!
menu
(n): thực đơn
Oops!
Okay!
vegetarian
(n): người ăn chay
Oops!
Okay!
olive
(n): ô liu
Oops!
Okay!
temperature
(n): nhiệt độ
Oops!
Okay!
habit
(n): thói quen
Oops!
Okay!
unhealthy
(adj): không tốt cho sức khoẻ
Oops!
Okay!
milk
(n): sữa
Oops!
Okay!
unfit
(adj): không cân đối
Oops!
Okay!
nuts
(n): hạt
Oops!
Okay!
cheese
(n): pho mát
Oops!
Okay!
fit
(v): phù hợp
Oops!
Okay!
vegetable
(n): rau củ
Oops!
Okay!
burger
(n): bánh mì kẹp thịt
Oops!
Okay!
vitamin
(n): vitamin
Oops!
Okay!
fat
(adj/ n): béo, béo bở; mỡ, chất béo
Oops!
Okay!
rice
(n): cơm/ gạo
Oops!
Okay!
order
(v): gọi món
Oops!
Okay!
energy
(n): năng lượng
Oops!
Okay!
restaurant
(n): nhà hàng
Oops!
Okay!
food
(n): thức ăn
Oops!
Okay!
salad
(n): sa lát
Oops!
Okay!
hungry
(adj): đói
Oops!
Okay!
tuna
(n): cá ngừ
Oops!
Okay!
breakfast
(n): bữa sáng
Oops!
Okay!
wrestler
(n): người đấu vật
Oops!
Okay!
ingredient
(n): thành phần, nguyên liệu
Oops!
Okay!
lifestyle
(n): lối sống
Oops!
Okay!
dessert
(n): món tráng miệng
Oops!
Okay!
sport
(n): thể thao
Oops!
Okay!
full
(adj): đầy, no
Oops!
Okay!
advice
(n): lời khuyên
Oops!
Okay!
protein
(n): chất đạm
Oops!
Okay!
enormous
(adj): to lớn, khổng lồ
Oops!
Okay!
exercise
(v): tập thể dục
Oops!
Okay!
cook
(v): nấu ăn
Oops!
Okay!
typical
(adj): điển hình
Oops!
Okay!
tired
(adj): mệt mỏi
Oops!
Okay!
chips
(n): khoai tây chiên
Oops!
Okay!
main course
(n): món chính
Oops!
Okay!
fruit
(n): trái cây
Oops!
Okay!
minerial
(n): khoáng chất
Oops!
Okay!
dish
(n): món ăn
Oops!
Okay!
meat
(n): thịt
Oops!
Okay!
dislike
(v): không thích
Oops!
Okay!
strategy
(n): chiến lược
Oops!
Okay!
weigh
(v): cân, cân nặng
Oops!
Okay!
snacks
(n): đồ ăn vặt
Oops!
Okay!
meal
(n): bữa ăn
Oops!
Okay!
nutrient
(n): chất dinh dưỡng
Oops!
Okay!
crisps
(n): khoai tây chiên
Oops!
Okay!
lunch
(n): bữa trưa
Oops!
Okay!
ever
(adv): từng, từ trước tới giờ
Oops!
Okay!
bowl
(n): chén, bát
Oops!
Okay!
eat
(v): ăn
Oops!
Okay!
juice
(n): nước trái cây
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies