Game Preview

Unit 5: Food and health - Tiếng Anh 6 Friends  ...

  •  English    72     Unlisted
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • food
    (n): thức ăn
  •  10
  • dislike
    (v): không thích
  •  10
  • strategy
    (n): chiến lược
  •  10
  • chips
    (n): khoai tây chiên
  •  10
  • egg
    (n): trứng
  •  10
  • pasta
    (n): mì ống
  •  10
  • vegetable
    (n): rau củ
  •  10
  • rice
    (n): cơm/ gạo
  •  10
  • bread
    (n): bánh mì
  •  10
  • meat
    (n): thịt
  •  10
  • health
    (n): sức khỏe
  •  10
  • sweet
    (adj): ngọt
  •  10
  • nuts
    (n): hạt
  •  10
  • juice
    (n): nước trái cây
  •  10
  • soup
    (n): súp, canh
  •  10
  • salad
    (n): sa lát
  •  10