Study

Cam 15 Test 4.1

  •   0%
  •  0     0     0

  • precise
    chính xác
  • command
    mệnh lệnh
  • recognise
    nhận ra/ nhìn nhận
  • fluent
    thành thạo
  • indigenous
    bản địa
  • authorities
    chính quyền
  • extreme terrain
    địa hình cực đoan
  • interpret
    hiểu (=understand)
  • threaten
    đe dọa
  • equipment
    thiết bị
  • available
    sẵn có
  • declare
    tuyên bố (=claim)
  • deaf
    điếc
  • process
    quá trình/ xử lý (v)
  • adjust
    điều chỉnh
  • awareness
    sự nhận thức
  • psychology
    tâm lý
  • engage
    tham gia
  • means
    phương tiện
  • ensure
    đảm bảo
  • substitute
    sự thay thế (replacement)
  • extinction
    tuyệt chủng
  • direction
    phương hướng
  • shepherds
    người chăn cừu
  • author
    tác giả
  • experiment
    thí nghiệm
  • brief
    ngắn
  • novel
    tiểu thuyết/ (adj) mới (danh từ là novelty sự mới)
  • signals
    dấu hiệu
  • award
    giải thưởng
  • flexible
    linh hoạt
  • coast
    bờ biển
  • volcanic
    núi lửa
  • seek
    tìm kiếm
  • activate
    kích hoạt (=trigger)
  • frequency
    tần số/ tần suất
  • independent
    độc lập
  • assistance
    giúp đỡ
  • ability
    khả năng
  • associated with
    gắn liền với
  • surprising
    đáng ngạc nhiên
  • communicate
    giao tiếp
  • whistle
    tiếng huýt sáo
  • hemisphere
    bán cầu (của trái đất hoặc của não)
  • respond
    phản hồi
  • particularly
    đặc biệt (especially)
  • orignal
    ban đầu/ độc đáo
  • context
    bối cảnh
  • adapt
    thích ứng
  • rely on
    dựa vào
  • define
    định nghĩa/ xác định (definition)
  • inform
    thông báo
  • secluded
    biệt lập (=isolated)
  • finger
    ngón tay
  • isolated
    cô lập
  • distance
    khoảng cách
  • capacity
    khả năng/ sức chứa
  • origin
    nguồn gốc
  • dedicated
    dành riêng
  • neuro
    thần kinh
  • occur
    xảy ra
  • stay in touch
    duy trì liên lạc
  • ambiguity
    sự mơ hồ (ambiguous)
  • unique
    độc đáo
  • appropriate
    phù hợp
  • dense
    dày đặc
  • peak
    đỉnh
  • contrast
    đối lập/ so sánh tương phản
  • distinguish
    phân biệt
  • rapid
    nhanh
  • pitch
    cao độ
  • dwindle
    giảm
  • shed light on
    làm sáng tỏ
  • mountainous
    địa hình hiểm trở
  • situated
    nằm tại (=located)
  • repetition
    sự lặp lại (repeat)
  • elementary school
    trường tiểu học
  • obscure
    mơ hồ (vague= ambiguous)
  • steep slope
    bờ sườn dốc
  • region
    vùng
  • humanity
    nhân loại
  • transmit
    truyền
  • scope
    quy mô
  • represent
    đại diện
  • mouth
    miệng
  • evidence
    bằng chứng
  • purpose
    mục đích
  • regarding
    về
  • conquer
    chinh phục