Game Preview

Cam 15 Test 4.1

  •  English    89     Public
    d
  •   Study   Slideshow
  • whistle
    tiếng huýt sáo
  •  15
  • situated
    nằm tại (=located)
  •  15
  • coast
    bờ biển
  •  15
  • volcanic
    núi lửa
  •  15
  • mountainous
    địa hình hiểm trở
  •  15
  • steep slope
    bờ sườn dốc
  •  15
  • peak
    đỉnh
  •  15
  • means
    phương tiện
  •  15
  • transmit
    truyền
  •  15
  • distance
    khoảng cách
  •  15
  • adapt
    thích ứng
  •  15
  • extreme terrain
    địa hình cực đoan
  •  15
  • shed light on
    làm sáng tỏ
  •  15
  • ability
    khả năng
  •  15
  • process
    quá trình/ xử lý (v)
  •  15
  • activate
    kích hoạt (=trigger)
  •  15