Study

Cam 15 Test 3.1

  •   0%
  •  0     0     0

  • subject
    chủ đề/ đối tượng
  • fight
    chiến đấu
  • instruction
    sự hướng dẫn
  • sculptor
    nhà điêu khắc
  • depict
    miêu tả
  • increasingly
    ngày càng
  • original
    ban đầu/ độc đáo
  • mask
    mặt nạ
  • wish
    ý muốn
  • enroll
    đăng ký học
  • appointed
    bổ nhiệm
  • impressed
    bị ấn tượng
  • angle
    góc
  • right angle
    góc vuông
  • turn away
    quay lưng
  • figure
    dữ liệu/ nhân vật
  • possess
    sở hữu
  • sculpture
    điêu khắc (mẹo: sờ cục chờ=> sờ vô cục đá để điêu khắc)
  • carving
    khắc
  • knees
    đầu gối
  • variety
    sự đa dạng
  • spirit
    tinh thần
  • comply
    tuân theo
  • discover
    phát hiện
  • abandon
    bỏ
  • primitive
    thô sơ