Game Preview

Cam 15 Test 3.1

  •  English    26     Public
    d
  •   Study   Slideshow
  • sculpture
    điêu khắc (mẹo: sờ cục chờ=> sờ vô cục đá để điêu khắc)
  •  15
  • sculptor
    nhà điêu khắc
  •  15
  • figure
    dữ liệu/ nhân vật
  •  15
  • comply
    tuân theo
  •  15
  • wish
    ý muốn
  •  15
  • abandon
    bỏ
  •  15
  • fight
    chiến đấu
  •  15
  • enroll
    đăng ký học
  •  15
  • appointed
    bổ nhiệm
  •  15
  • instruction
    sự hướng dẫn
  •  15
  • discover
    phát hiện
  •  15
  • increasingly
    ngày càng
  •  15
  • primitive
    thô sơ
  •  15
  • turn away
    quay lưng
  •  15
  • impressed
    bị ấn tượng
  •  15
  • spirit
    tinh thần
  •  15