Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
TỪ VỰNG UNIT 8 GS 12
0
%
0
0
0
Back
Restart
/ˈwaɪldlaɪf/
động vật hoang dã
Oops!
Okay!
loài
species
Oops!
Okay!
nghiêm trọng
critically
Oops!
Okay!
cung cấp nơi ở
house
Oops!
Okay!
/reə(r)/
hiếm
Oops!
Okay!
Illegal
trái phép
Oops!
Okay!
Deforestation
nạn chặt phá rừng
Oops!
Okay!
Hunt
săn bắt
Oops!
Okay!
mối đe dọa
threat
Oops!
Okay!
/rɪˈkʌvə(r)/
khôi phục, phục hồi
Oops!
Okay!
mammal
động vật có vú
Oops!
Okay!
rescue
(sự) giải cứu
Oops!
Okay!
con vượn
gibbon
Oops!
Okay!
/səˈvaɪv/
sống sót
Oops!
Okay!
Poach
săn bắn bất hợp pháp
Oops!
Okay!
bị đe doạ
threatened
Oops!
Okay!
/kənˈsɜːv/
bảo tồn
Oops!
Okay!
ape
khỉ không đuôi
Oops!
Okay!
mất môi trường sống
habitat loss
Oops!
Okay!
enclosure
chuồng thú
Oops!
Okay!
Cage
cái lồng, cái chuồng
Oops!
Okay!
Extinct
tuyệt chủng
Oops!
Okay!
Release
thả ra
Oops!
Okay!
/kæpˈtɪvəti/
sự nuôi nhốt
Oops!
Okay!
ngôn ngữ ký hiệu
sign language
Oops!
Okay!
/ˌkɒr.əl ˈriːf/
rạn san hô
Oops!
Okay!
Monitor
giám sát
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies