Game Preview

TỪ VỰNG UNIT 8 GS 12

  •  English    27     Public
    từ vựng về unit 8
  •   Study   Slideshow
  • rescue
    (sự) giải cứu
  •  10
  • enclosure
    chuồng thú
  •  15
  • mammal
    động vật có vú
  •  15
  • ape
    khỉ không đuôi
  •  10
  • ngôn ngữ ký hiệu
    sign language
  •  15
  • loài
    species
  •  15
  • cung cấp nơi ở
    house
  •  10
  • con vượn
    gibbon
  •  15
  • bị đe doạ
    threatened
  •  15
  • nghiêm trọng
    critically
  •  15
  • mối đe dọa
    threat
  •  10
  • mất môi trường sống
    habitat loss
  •  15
  • Deforestation
    nạn chặt phá rừng
  •  10
  • Illegal
    trái phép
  •  15
  • Hunt
    săn bắt
  •  10
  • Poach
    săn bắn bất hợp pháp
  •  15