Study

Global success 6 Unit 6: Tet holiday

  •   0%
  •  0     0     0

  • another
    một người hoặc vật khác
  • gather
    (v) tụ họp lại
  • luckey money
    tiền lì xì
  • decorate
    (v) trang trí, trang hoàng
  • behave
    (v) cư xử
  • together
    (adv) cùng lúc, đồng thời
  • sound
    (n) âm thanh / (v) nghe
  • different
    (adj) khác biệt
  • loud
    (adj) to, ầm ĩ
  • invite
    (V) mời
  • plant tree
    trồng cây
  • wish
    (n) điều mong ước, cầu nguyện
  • envelope
    (n) phong thư
  • break
    (v) làm gãy, làm vỡ
  • fight
    (v) đánh nhau
  • relative
    (n) họ hàng
  • firework
    (n) pháo hoa
  • custom
    (n) phong tục, tục lệ
  • clean
    (v) dọn dẹp
  • housework
    (n) việc nhà
  • celebrate
  • furniture
    (n) đồ đạc trong nhà, nội thất