Game Preview

Global success 6 Unit 6: Tet holiday

  •  English    23     Public
    vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • celebrate
  •  15
  •  10
  • different
    (adj) khác biệt
  •  15
  • clean
    (v) dọn dẹp
  •  15
  • decorate
    (v) trang trí, trang hoàng
  •  15
  • gather
    (v) tụ họp lại
  •  15
  • another
    một người hoặc vật khác
  •  15
  • luckey money
    tiền lì xì
  •  15
  • sound
    (n) âm thanh / (v) nghe
  •  15
  • break
    (v) làm gãy, làm vỡ
  •  15
  • wish
    (n) điều mong ước, cầu nguyện
  •  15
  • furniture
    (n) đồ đạc trong nhà, nội thất
  •  15
  • firework
    (n) pháo hoa
  •  15
  • relative
    (n) họ hàng
  •  15
  • loud
    (adj) to, ầm ĩ
  •  15
  • invite
    (V) mời
  •  15