Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
E4_ Reading Test 4
0
%
0
0
0
Back
Restart
get into the lake
xuống dưới hồ
Oops!
Okay!
do bad things in real life
làm điều xấu trong cuộc sống đời thực
Oops!
Okay!
get sick
bị ốm
Oops!
Okay!
worry
( động từ) lo lắng
Oops!
Okay!
silver ring
nhẫn bạc
Oops!
Okay!
start a business
bắt đầu kinh doanh
Oops!
Okay!
tablet
( danh từ) máy tính bảng
Oops!
Okay!
duck
( danh từ) vịt
Oops!
Okay!
medicine
thuốc
Oops!
Okay!
dirty
(tính từ) bẩn
Oops!
Okay!
cabbage
bắp cải
Oops!
Okay!
waitress
( danh từ) bồi bàn nữ
Oops!
Okay!
sick
mệt/ ốm
Oops!
Okay!
take food for free
lấy thức ăn miễn phí
Oops!
Okay!
identification
( danh từ) chứng minh thư
Oops!
Okay!
make new friends
kết bạn mới
Oops!
Okay!
health problems
vấn đề sức khỏe
Oops!
Okay!
find a way to
tìm ra cách giải quyết
Oops!
Okay!
farm
( danh từ) trang trại
Oops!
Okay!
catch
( động từ) bắt
Oops!
Okay!
a great view of the sea
một góc nhìn tuyệt vời ra biển
Oops!
Okay!
close to the train station
gần trạm ga
Oops!
Okay!
make soup
nấu soup
Oops!
Okay!
make lots of food cheaply
làm nhiều thức ăn giá rẻ
Oops!
Okay!
path
( danh từ) con đường
Oops!
Okay!
project
( danh từ)dự án
Oops!
Okay!
serve fresh fish
phục vụ cá tươi
Oops!
Okay!
shop asistant
( danh từ) nhân viên bán hàng
Oops!
Okay!
had a high temperature
sốt cao
Oops!
Okay!
get paid with food
được trả tiền bằng thức ăn
Oops!
Okay!
terrible
( tính từ) tồi tệ
Oops!
Okay!
collegue
( danh từ) đồng nghiệp
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies