Study

E4_ Reading Test 4

  •   0%
  •  0     0     0

  • get into the lake
    xuống dưới hồ
  • do bad things in real life
    làm điều xấu trong cuộc sống đời thực
  • get sick
    bị ốm
  • worry
    ( động từ) lo lắng
  • silver ring
    nhẫn bạc
  • start a business
    bắt đầu kinh doanh
  • tablet
    ( danh từ) máy tính bảng
  • duck
    ( danh từ) vịt
  • medicine
    thuốc
  • dirty
    (tính từ) bẩn
  • cabbage
    bắp cải
  • waitress
    ( danh từ) bồi bàn nữ
  • sick
    mệt/ ốm
  • take food for free
    lấy thức ăn miễn phí
  • identification
    ( danh từ) chứng minh thư
  • make new friends
    kết bạn mới
  • health problems
    vấn đề sức khỏe
  • find a way to
    tìm ra cách giải quyết
  • farm
    ( danh từ) trang trại
  • catch
    ( động từ) bắt
  • a great view of the sea
    một góc nhìn tuyệt vời ra biển
  • close to the train station
    gần trạm ga
  • make soup
    nấu soup
  • make lots of food cheaply
    làm nhiều thức ăn giá rẻ
  • path
    ( danh từ) con đường
  • project
    ( danh từ)dự án
  • serve fresh fish
    phục vụ cá tươi
  • shop asistant
    ( danh từ) nhân viên bán hàng
  • had a high temperature
    sốt cao
  • get paid with food
    được trả tiền bằng thức ăn
  • terrible
    ( tính từ) tồi tệ
  • collegue
    ( danh từ) đồng nghiệp