Game Preview

E4_ Reading Test 4

  •  32     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • had a high temperature
    sốt cao
  •  15
  • sick
    mệt/ ốm
  •  15
  • tablet
    ( danh từ) máy tính bảng
  •  15
  • shop asistant
    ( danh từ) nhân viên bán hàng
  •  15
  • farm
    ( danh từ) trang trại
  •  15
  • identification
    ( danh từ) chứng minh thư
  •  15
  • dirty
    (tính từ) bẩn
  •  15
  • duck
    ( danh từ) vịt
  •  15
  • get into the lake
    xuống dưới hồ
  •  15
  • close to the train station
    gần trạm ga
  •  15
  • collegue
    ( danh từ) đồng nghiệp
  •  15
  • worry
    ( động từ) lo lắng
  •  15
  • make new friends
    kết bạn mới
  •  15
  • do bad things in real life
    làm điều xấu trong cuộc sống đời thực
  •  15
  • project
    ( danh từ)dự án
  •  15
  • make lots of food cheaply
    làm nhiều thức ăn giá rẻ
  •  15