Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Team 11 Unit 2
0
%
0
0
0
Back
Restart
suit
phù hợp, hợp với
Oops!
Okay!
music taste
sở thích âm nhạc, gu âm nhạc
Oops!
Okay!
force
sức mạnh, ép buộc
Oops!
Okay!
take away
lấy đi, mang đi
Oops!
Okay!
hold traditional views
giữ quan điểm truyền thống, duy trì quan điểm cổ hủ
Oops!
Okay!
hire
thuê mướn, tuyển dụng
Oops!
Okay!
limit
giới hạn, hạn chế
Oops!
Okay!
express opinions
bày tỏ ý kiến, thể hiện quan điểm
Oops!
Okay!
make decisions
đưa ra quyết định, ra quyết định
Oops!
Okay!
colour the hair
nhuộm tóc, tô màu tóc
Oops!
Okay!
individualism
chủ nghĩa cá nhân, sự độc lập
Oops!
Okay!
respect
tôn trọng, sự kính trọng
Oops!
Okay!
allow
cho phép, đồng ý
Oops!
Okay!
adapt to
thích nghi với, điều chỉnh cho phù hợp
Oops!
Okay!
immigrant
người nhập cư, người di cư
Oops!
Okay!
permission
sự cho phép, quyền cho phép
Oops!
Okay!
control
kiểm soát, điều khiển
Oops!
Okay!
weight gain
tăng cân, sự gia tăng cân nặng
Oops!
Okay!
generation gap
khoảng cách thế hệ, sự khác biệt giữa các thế hệ
Oops!
Okay!
rely on
dựa vào, tin tưởng
Oops!
Okay!
generational conflict
mâu thuẫn giữa các thế hệ, xung đột thế hệ
Oops!
Okay!
valuable
có giá trị, đáng quý
Oops!
Okay!
critical thinkers
những người suy nghĩ phản biện, tư duy phê phán
Oops!
Okay!
competition
cạnh tranh, cuộc thi
Oops!
Okay!
generation
thế hệ, sự phát sinh
Oops!
Okay!
social media
mạng xã hội, phương tiện truyền thông xã hội
Oops!
Okay!
disagreement
bất đồng, sự không đồng ý
Oops!
Okay!
freedom
tự do, quyền tự do
Oops!
Okay!
fixed ideas
ý tưởng cố định, quan điểm cứng nhắc
Oops!
Okay!
argue over
cãi nhau về, tranh luận về
Oops!
Okay!
belief
niềm tin, tín ngưỡng
Oops!
Okay!
experiment
thí nghiệm, cuộc thử nghiệm
Oops!
Okay!
digital natives
thế hệ bản xứ số, những người lớn lên với công nghệ kỹ thuật số
Oops!
Okay!
technological
công nghệ, thuộc về công nghệ
Oops!
Okay!
educational
giáo dục, thuộc về giáo dục
Oops!
Okay!
screen time
thời gian sử dụng màn hình, thời gian dành cho các thiết bị điện tử
Oops!
Okay!
limit screen time
giới hạn thời gian sử dụng màn hình, giảm thời gian dùng thiết bị điện tử
Oops!
Okay!
upset
làm buồn, làm phiền
Oops!
Okay!
influence
ảnh hưởng, tác động
Oops!
Okay!
follow in footsteps
theo bước, theo dấu chân
Oops!
Okay!
extended family
gia đình mở rộng, gia đình gồm nhiều thế hệ
Oops!
Okay!
adapt
thích nghi, điều chỉnh
Oops!
Okay!
try out
thử nghiệm, thử sức
Oops!
Okay!
experience
kinh nghiệm, trải nghiệm
Oops!
Okay!
platform
nền tảng, bục, sàn
Oops!
Okay!
characteristics
đặc điểm, tính chất
Oops!
Okay!
honesty
sự trung thực, lòng thành thật
Oops!
Okay!
cultural values
giá trị văn hóa, truyền thống văn hóa
Oops!
Okay!
nuclear family
gia đình hạt nhân, gia đình chỉ có cha mẹ và con cái
Oops!
Okay!
damage eyesight
làm hỏng thị lực, gây hại cho mắt
Oops!
Okay!
difference
sự khác biệt, sự phân biệt
Oops!
Okay!
conflict
xung đột, mâu thuẫn
Oops!
Okay!
male job
công việc dành cho nam, nghề nghiệp cho nam giới
Oops!
Okay!
curious
tò mò, hiếu kỳ
Oops!
Okay!
achieve
đạt được, hoàn thành
Oops!
Okay!
electronic device
thiết bị điện tử, dụng cụ điện tử
Oops!
Okay!
career
sự nghiệp, nghề nghiệp
Oops!
Okay!
except
ngoại trừ, không tính
Oops!
Okay!
argument
lý lẽ, cuộc cãi vã
Oops!
Okay!
gender role
vai trò giới tính, vai trò xã hội theo giới tính
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies