Game Preview

Team 11 Unit 2

  •  60     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • except
    ngoại trừ, không tính
  •  15
  • achieve
    đạt được, hoàn thành
  •  15
  • adapt
    thích nghi, điều chỉnh
  •  15
  • allow
    cho phép, đồng ý
  •  15
  • control
    kiểm soát, điều khiển
  •  15
  • experience
    kinh nghiệm, trải nghiệm
  •  15
  • experiment
    thí nghiệm, cuộc thử nghiệm
  •  15
  • force
    sức mạnh, ép buộc
  •  15
  • hire
    thuê mướn, tuyển dụng
  •  15
  • influence
    ảnh hưởng, tác động
  •  15
  • limit
    giới hạn, hạn chế
  •  15
  • respect
    tôn trọng, sự kính trọng
  •  15
  • upset
    làm buồn, làm phiền
  •  15
  • argument
    lý lẽ, cuộc cãi vã
  •  15
  • belief
    niềm tin, tín ngưỡng
  •  15
  • career
    sự nghiệp, nghề nghiệp
  •  15