Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Unit 1 - Global Success 9
0
%
0
0
0
Back
Restart
n. đồ gốm
pottery
Oops!
Okay!
n. công an
police officer
Oops!
Okay!
phr v. trở lại
come back
Oops!
Okay!
phr v. hết, cạn kiệt
run out of
Oops!
Okay!
phr v. tấp vào lề (stop by the side of the road)
Pull over
Oops!
Okay!
n. người phục vụ cộng đồng
community helper
Oops!
Okay!
n. thứ, món, đồ đạc
stuff
Oops!
Okay!
phr v. khởi hành, bắt đầu lên đường
Set off
Oops!
Okay!
phr v. cung cấp nơi ăn chỗ ở (to provide a bed etc for (a person) in one's home)
put up
Oops!
Okay!
phr v. đến nơi (to arrive at a place)
turn up
Oops!
Okay!
phr v. truyền lại
pass down
Oops!
Okay!
n. thợ điện
electrician
Oops!
Okay!
đặc sản
speciality
Oops!
Okay!
v. tượng trưng cho
symbolise
Oops!
Okay!
bán hàng hoá
sell goods
Oops!
Okay!
phr v. có quan hệ tốt với
get on with
Oops!
Okay!
adj. có trách nhiệm
responsible (for)
Oops!
Okay!
n. nhân viên giao hàng
delivery person
Oops!
Okay!
trong cộng đồng
in / within the community
Oops!
Okay!
vùng ngoại ô của
in a suburb of
Oops!
Okay!
phr v. từ bỏ cái gì (to stop, abandon)
Give up something
Oops!
Okay!
v. rút ngắn, làm ngắn lại
shorten
Oops!
Okay!
vùng ngoại ô (nói chung)
in the suburbs
Oops!
Okay!
phr v. từ bỏ (to quit)
Walk away from
Oops!
Okay!
n. các mặt hàng
goods
Oops!
Okay!
n. sản phẩm thủ công
handicraft
Oops!
Okay!
trong quá trình
in the process of
Oops!
Okay!
Cơ sở vật chất công cộng
public facilities
Oops!
Okay!
v. phân loại, sắp xếp
sort
Oops!
Okay!
n. quá trình
process
Oops!
Okay!
làm ai nhớ về ai/ điều gì
remind sb of sb / sth
Oops!
Okay!
n. cộng đồng địa phương
local community
Oops!
Okay!
n. hương thơm
fragrance
Oops!
Okay!
hướng dẫn ai làm gì
instruct sb to do sth
Oops!
Okay!
phr v. tra cứu, tìm kiếm (to search for in a book of reference)
look up
Oops!
Okay!
n. va li
suitcase
Oops!
Okay!
phr v. cất cánh ((of an aircraft) to leave the ground)
take off
Oops!
Okay!
n. kỹ thuật
technique
Oops!
Okay!
np. địa điểm thú vị
place of interest
Oops!
Okay!
làng nghề truyền thống
traditional craft village
Oops!
Okay!
lớp học làm gốm
pottery class
Oops!
Okay!
v. đối phó, giải quyết
deal with
Oops!
Okay!
n. cộng đồng
community
Oops!
Okay!
adj. liên quan đến điện
electrical
Oops!
Okay!
cuộc kiểm tra sức khoẻ
a health check-up
Oops!
Okay!
v. phân phát, giao
deliver
Oops!
Okay!
phr v. chuyển đến nhà mới
move in
Oops!
Okay!
n. của cải, tài sản
property
Oops!
Okay!
phr v. háo hức, chờ đợi, mong ngóng (to wait with pleasure for) = can't wait
Look forward to
Oops!
Okay!
phr v. giữ liên lạc với, bắt kịp với = catch up with
Keep up with
Oops!
Okay!
phr v. trì hoãn (to delay)
Hold up, put off
Oops!
Okay!
thùng rác
garbage bin
Oops!
Okay!
n. nhân viên dọn vệ sinh
garbage collector
Oops!
Okay!
phr v. truyền lại
hand down
Oops!
Okay!
n. đất sét
clay
Oops!
Okay!
np. điểm du lịch
tourist attraction
Oops!
Okay!
n. lính cứu hỏa
firefighter
Oops!
Okay!
đi kiểm tra sức khỏe
go for / have a check-up
Oops!
Okay!
n. cuộc kiểm tra (thường là kiểm tra sức khỏe)
check-up
Oops!
Okay!
sắp xếp cái gì theo cái gì
sort sth by sth
Oops!
Okay!
pl n. cơ sở vật chất
facilities
Oops!
Okay!
n. hải âu, mòng biển
seagull
Oops!
Okay!
n. vùng ngoại ô
suburb
Oops!
Okay!
phân loại cái gì theo cái gì
sort sth into sth
Oops!
Okay!
n. rác
garbage
Oops!
Okay!
sản phẩm thủ công truyền thống
traditional handicraft
Oops!
Okay!
xe rác
garbage cart
Oops!
Okay!
thiết bị điện
electrical appliance
Oops!
Okay!
v. bảo tồn
preserve
Oops!
Okay!
làng nghề thủ công gốm sứ
pottery craft village
Oops!
Okay!
phr v. chăm sóc
take care of
Oops!
Okay!
v. nhắc nhở
remind
Oops!
Okay!
sản xuất hàng hoá
make / manufacture / produce goods
Oops!
Okay!
Làng nghề thủ công
craft village
Oops!
Okay!
phr v. đi (to go towards)
make for
Oops!
Okay!
phr v. tình cờ gặp ai
bump into sb
Oops!
Okay!
v. hướng dẫn
instruct
Oops!
Okay!
dây điện
electrical wire
Oops!
Okay!
cơ sở vật chất hiện đại
modern facilities
Oops!
Okay!
n. mối quan hệ
relationship
Oops!
Okay!
bộ sưu tập đồ gốm
a collection of pottery
Oops!
Okay!
phr v. biến đổi, chuyển thành
turn (someone/something) into someone/something
Oops!
Okay!
phr v. tìm ra, tìm hiểu
find out
Oops!
Okay!
n. thợ làm nghề thủ công
artisan
Oops!
Okay!
món ăn đặc sản
speciality food
Oops!
Okay!
phr v. ngắm nghía xung quanh
look around
Oops!
Okay!
phr v. tiếp tục (to continue)
carry on
Oops!
Okay!
phr v. đưa ai đến đâu = take sb to
drop sb off
Oops!
Okay!
n. chức năng
function
Oops!
Okay!
adj. nguyên bản
original
Oops!
Okay!
phr v. cắt giảm
cut down on
Oops!
Okay!
theo hướng dẫn
as instructed
Oops!
Okay!
n. phố đi bộ
pedestrian street
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies