Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Unit 1 - Global Success 9
0
%
0
0
0
Back
Restart
phr v. đưa ai đến đâu = take sb to
drop sb off
Oops!
Okay!
pl n. cơ sở vật chất
facilities
Oops!
Okay!
cuộc kiểm tra sức khoẻ
a health check-up
Oops!
Okay!
n. nhân viên dọn vệ sinh
garbage collector
Oops!
Okay!
phr v. tra cứu, tìm kiếm (to search for in a book of reference)
look up
Oops!
Okay!
đi kiểm tra sức khỏe
go for / have a check-up
Oops!
Okay!
phr v. giữ liên lạc với, bắt kịp với = catch up with
Keep up with
Oops!
Okay!
làm ai nhớ về ai/ điều gì
remind sb of sb / sth
Oops!
Okay!
phr v. háo hức, chờ đợi, mong ngóng (to wait with pleasure for) = can't wait
Look forward to
Oops!
Okay!
n. cộng đồng
community
Oops!
Okay!
phr v. chăm sóc
take care of
Oops!
Okay!
n. hải âu, mòng biển
seagull
Oops!
Okay!
n. hương thơm
fragrance
Oops!
Okay!
phr v. truyền lại
hand down
Oops!
Okay!
vùng ngoại ô (nói chung)
in the suburbs
Oops!
Okay!
v. phân phát, giao
deliver
Oops!
Okay!
n. sản phẩm thủ công
handicraft
Oops!
Okay!
sản xuất hàng hoá
make / manufacture / produce goods
Oops!
Okay!
n. đồ gốm
pottery
Oops!
Okay!
n. phố đi bộ
pedestrian street
Oops!
Okay!
thùng rác
garbage bin
Oops!
Okay!
phr v. đi (to go towards)
make for
Oops!
Okay!
n. đất sét
clay
Oops!
Okay!
n. chức năng
function
Oops!
Okay!
phr v. chuyển đến nhà mới
move in
Oops!
Okay!
v. phân loại, sắp xếp
sort
Oops!
Okay!
np. điểm du lịch
tourist attraction
Oops!
Okay!
n. người phục vụ cộng đồng
community helper
Oops!
Okay!
đặc sản
speciality
Oops!
Okay!
v. hướng dẫn
instruct
Oops!
Okay!
sắp xếp cái gì theo cái gì
sort sth by sth
Oops!
Okay!
cơ sở vật chất hiện đại
modern facilities
Oops!
Okay!
theo hướng dẫn
as instructed
Oops!
Okay!
n. cuộc kiểm tra (thường là kiểm tra sức khỏe)
check-up
Oops!
Okay!
sản phẩm thủ công truyền thống
traditional handicraft
Oops!
Okay!
phr v. cung cấp nơi ăn chỗ ở (to provide a bed etc for (a person) in one's home)
put up
Oops!
Okay!
phr v. từ bỏ cái gì (to stop, abandon)
Give up something
Oops!
Okay!
n. va li
suitcase
Oops!
Okay!
n. thứ, món, đồ đạc
stuff
Oops!
Okay!
phân loại cái gì theo cái gì
sort sth into sth
Oops!
Okay!
np. địa điểm thú vị
place of interest
Oops!
Okay!
phr v. tiếp tục (to continue)
carry on
Oops!
Okay!
dây điện
electrical wire
Oops!
Okay!
adj. liên quan đến điện
electrical
Oops!
Okay!
bộ sưu tập đồ gốm
a collection of pottery
Oops!
Okay!
món ăn đặc sản
speciality food
Oops!
Okay!
adj. nguyên bản
original
Oops!
Okay!
phr v. từ bỏ (to quit)
Walk away from
Oops!
Okay!
n. công an
police officer
Oops!
Okay!
n. mối quan hệ
relationship
Oops!
Okay!
phr v. truyền lại
pass down
Oops!
Okay!
v. nhắc nhở
remind
Oops!
Okay!
n. kỹ thuật
technique
Oops!
Okay!
phr v. cắt giảm
cut down on
Oops!
Okay!
Cơ sở vật chất công cộng
public facilities
Oops!
Okay!
Làng nghề thủ công
craft village
Oops!
Okay!
bán hàng hoá
sell goods
Oops!
Okay!
n. cộng đồng địa phương
local community
Oops!
Okay!
phr v. có quan hệ tốt với
get on with
Oops!
Okay!
n. nhân viên giao hàng
delivery person
Oops!
Okay!
trong cộng đồng
in / within the community
Oops!
Okay!
làng nghề truyền thống
traditional craft village
Oops!
Okay!
phr v. khởi hành, bắt đầu lên đường
Set off
Oops!
Okay!
xe rác
garbage cart
Oops!
Okay!
n. của cải, tài sản
property
Oops!
Okay!
v. tượng trưng cho
symbolise
Oops!
Okay!
n. rác
garbage
Oops!
Okay!
lớp học làm gốm
pottery class
Oops!
Okay!
n. vùng ngoại ô
suburb
Oops!
Okay!
phr v. tìm ra, tìm hiểu
find out
Oops!
Okay!
v. đối phó, giải quyết
deal with
Oops!
Okay!
phr v. tình cờ gặp ai
bump into sb
Oops!
Okay!
vùng ngoại ô của
in a suburb of
Oops!
Okay!
hướng dẫn ai làm gì
instruct sb to do sth
Oops!
Okay!
phr v. tấp vào lề (stop by the side of the road)
Pull over
Oops!
Okay!
n. các mặt hàng
goods
Oops!
Okay!
adj. có trách nhiệm
responsible (for)
Oops!
Okay!
làng nghề thủ công gốm sứ
pottery craft village
Oops!
Okay!
n. lính cứu hỏa
firefighter
Oops!
Okay!
thiết bị điện
electrical appliance
Oops!
Okay!
phr v. đến nơi (to arrive at a place)
turn up
Oops!
Okay!
phr v. cất cánh ((of an aircraft) to leave the ground)
take off
Oops!
Okay!
phr v. trì hoãn (to delay)
Hold up, put off
Oops!
Okay!
n. thợ làm nghề thủ công
artisan
Oops!
Okay!
n. thợ điện
electrician
Oops!
Okay!
phr v. ngắm nghía xung quanh
look around
Oops!
Okay!
trong quá trình
in the process of
Oops!
Okay!
phr v. hết, cạn kiệt
run out of
Oops!
Okay!
v. rút ngắn, làm ngắn lại
shorten
Oops!
Okay!
phr v. biến đổi, chuyển thành
turn (someone/something) into someone/something
Oops!
Okay!
phr v. trở lại
come back
Oops!
Okay!
n. quá trình
process
Oops!
Okay!
v. bảo tồn
preserve
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies