Game Preview

Unit 1 - Global Success 9

  •  English    93     Public
    Local Community
  •   Study   Slideshow
  • n. thợ làm nghề thủ công
    artisan
  •  15
  • n. cuộc kiểm tra (thường là kiểm tra sức khỏe)
    check-up
  •  15
  • cuộc kiểm tra sức khoẻ
    a health check-up
  •  15
  • đi kiểm tra sức khỏe
    go for / have a check-up
  •  15
  • n. đất sét
    clay
  •  15
  • phr v. trở lại
    come back
  •  15
  • n. cộng đồng
    community
  •  15
  • n. cộng đồng địa phương
    local community
  •  15
  • trong cộng đồng
    in / within the community
  •  15
  • n. người phục vụ cộng đồng
    community helper
  •  15
  • Làng nghề thủ công
    craft village
  •  15
  • làng nghề thủ công gốm sứ
    pottery craft village
  •  15
  • làng nghề truyền thống
    traditional craft village
  •  15
  • phr v. cắt giảm
    cut down on
  •  15
  • v. đối phó, giải quyết
    deal with
  •  15
  • v. phân phát, giao
    deliver
  •  15