Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Unit 4 - Global Success 9
0
%
0
0
0
Back
Restart
v. cống hiến, góp phần
contribute
Oops!
Okay!
thế hệ tương lai
future generation
Oops!
Okay!
bí quyết làm gì
secret to sth / doing sth
Oops!
Okay!
n. ẩm thực
cuisine
Oops!
Okay!
n. giấm
vinegar
Oops!
Okay!
adj. có người ở, đang được sử dụng
occupied
Oops!
Okay!
n. ngày kỷ niệm, lễ kỷ niệm
anniversary
Oops!
Okay!
n. sự bảo tồn, bảo quản
preservation
Oops!
Okay!
n. quân đội, quân lính
troop
Oops!
Okay!
vào thế kỉ thứ ...
in the ... century
Oops!
Okay!
gắn với việc gì
associated with sth / doing sth
Oops!
Okay!
tự hào về điều gì
take pride in sth
Oops!
Okay!
n. tượng đài
monument
Oops!
Okay!
đình làng/ nhà rông ...
communal house
Oops!
Okay!
adj. lâu đời, ăn sâu bén rễ
deep-rooted
Oops!
Okay!
trưởng thôn
village head
Oops!
Okay!
thể hiện lòng biết ơn (đến ai)
express / show gratitude (to sb)
Oops!
Okay!
adj. nguy nga, tráng lệ
magnificent
Oops!
Okay!
v. khám phá, tìm ra
discover
Oops!
Okay!
một đôi dép
a pair of sandals
Oops!
Okay!
lễ kỉ niệm đám cưới
wedding anniversary
Oops!
Okay!
Bộ sưu tập cái gì
collection of sth
Oops!
Okay!
Phr V. nổ ra, bùng nổ
break out
Oops!
Okay!
trong tình trạng bảo tồn tốt / tệ / ...
in a good / bad / ... state of preservation
Oops!
Okay!
từ thế hệ này sang thế hệ khác
from generation to generation
Oops!
Okay!
n. cối xay gió
windmill
Oops!
Okay!
v. che chở, bảo vệ, giữ gìn
safeguard
Oops!
Okay!
v. công nhận
recognise
Oops!
Okay!
n. hoàng đế
emperor
Oops!
Okay!
bảo vệ ai / cái gì khỏi cái gì
safeguard sb / sth against / from sth
Oops!
Okay!
n. di sản
heritage
Oops!
Okay!
tàn tích của cái gì
relic of / from sth
Oops!
Okay!
n. thế kỉ
century
Oops!
Okay!
n. đồ ăn bán sẵn (để mang về)
takeaway
Oops!
Okay!
adv. trực tiếp, trực diện
face to face
Oops!
Okay!
n. lưng ngựa
horseback
Oops!
Okay!
qua nhiều thế kỉ
for / over centuries
Oops!
Okay!
v. duy trì, tuân theo
observe
Oops!
Okay!
n. trò chơi kéo co
tug of war
Oops!
Okay!
n. dép
sandal
Oops!
Okay!
cống hiến cho việc gì
contribute to / towards sth
Oops!
Okay!
n. người đứng đầu
head
Oops!
Okay!
v. thành lập
found
Oops!
Okay!
có giá trị (đối với ai)
of value (to sb)
Oops!
Okay!
adj. cổ đại, lâu đời
ancient
Oops!
Okay!
adv, adj. chân trần
barefoot
Oops!
Okay!
adj. cống hiến; dành để tưởng nhớ
dedicated
Oops!
Okay!
v. thúc đẩy
promote
Oops!
Okay!
Di sản Thế giới
World Heritage Site
Oops!
Okay!
adj. ở tình trạng / trạng thái tốt
well preserved
Oops!
Okay!
n. lâu đài
castle
Oops!
Okay!
adj. liên kết, gắn liền
associated
Oops!
Okay!
tỏ lòng biết ơn việc gì
in gratitude for sth
Oops!
Okay!
adj. (thuộc) dân gian
folk
Oops!
Okay!
bắt nguồn từ cái gì
originate from sth
Oops!
Okay!
v. xuất hiện
appear
Oops!
Okay!
trong niềm tự hào
with pride
Oops!
Okay!
n. món cá và khoai tây rán (món ăn truyền thống của người Anh)
fish and chips
Oops!
Okay!
n. cacbohydrat (hợp chất hữu cơ gồm cacbon, hydro và oxy cung cấp năng lượng cho cơ thể)
carbohydrate
Oops!
Okay!
lễ kỉ niệm (ngày gì)
anniversary of sth
Oops!
Okay!
n. bí quyết, bí mật
secret
Oops!
Okay!
adj. quan trọng trong lịch sử
historic
Oops!
Okay!
di sản phi vật thể
intangible heritage
Oops!
Okay!
head of sth
head of sth
Oops!
Okay!
n. lòng biết ơn, sự nhớ ơn
gratitude
Oops!
Okay!
cống hiến cho ai / việc gì; dành để tưởng nhớ ai / cái gì
dedicated to sb / sth
Oops!
Okay!
n. thế hệ
generation
Oops!
Okay!
adj. (thuộc) tôn giáo
religious
Oops!
Okay!
n. tương cà chua
ketchup
Oops!
Okay!
adj. cơ bản
basic
Oops!
Okay!
ngày lịch sử
historic day
Oops!
Okay!
trên lưng ngựa
on horseback
Oops!
Okay!
bảo tồn, giữ gìn
preserve
Oops!
Okay!
adj. có liên quan đến lịch sử
historical
Oops!
Okay!
v. chiếm giữ
occupy
Oops!
Okay!
n. tàn tích, di vật
relic
Oops!
Okay!
v. kỉ niệm, mừng
celebrate
Oops!
Okay!
n. cấu trúc
structure
Oops!
Okay!
n. giá trị
value
Oops!
Okay!
adj. dùng chung, thuộc cộng đồng
communal
Oops!
Okay!
di tích lịch sử
historic site
Oops!
Okay!
n. tổ tiên, cha ông
ancestor
Oops!
Okay!
nỗ lực bảo tồn
preservation effort
Oops!
Okay!
công nhận ai / cái gì như thế nào
recognise sb / sth as sth; recognise sb / sth to be sth
Oops!
Okay!
n. cơn ác mộng
nightmare
Oops!
Okay!
n. phần ăn, suất ăn
serving
Oops!
Okay!
n. khu phức hợp, quần thể
complex
Oops!
Okay!
n. bộ sưu tập
collection
Oops!
Okay!
n. sự tự hào, niềm tự hào
pride
Oops!
Okay!
v. bắt nguồn
originate
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies