Game Preview

Unit 4 - Global Success 9

  •  English    90     Public
    Remembering the past
  •   Study   Slideshow
  • adj. cổ đại, lâu đời
    ancient
  •  15
  • n. lâu đài
    castle
  •  15
  • n. thế kỉ
    century
  •  15
  • vào thế kỉ thứ ...
    in the ... century
  •  15
  • qua nhiều thế kỉ
    for / over centuries
  •  15
  • adj. dùng chung, thuộc cộng đồng
    communal
  •  15
  • đình làng/ nhà rông ...
    communal house
  •  15
  • n. khu phức hợp, quần thể
    complex
  •  15
  • adj. cống hiến; dành để tưởng nhớ
    dedicated
  •  15
  • cống hiến cho ai / việc gì; dành để tưởng nhớ ai / cái gì
    dedicated to sb / sth
  •  15
  • v. khám phá, tìm ra
    discover
  •  15
  • adj. (thuộc) dân gian
    folk
  •  15
  • v. thành lập
    found
  •  15
  • n. thế hệ
    generation
  •  15
  • từ thế hệ này sang thế hệ khác
    from generation to generation
  •  15
  • thế hệ tương lai
    future generation
  •  15