Study

vocabulary unit 5 - getting started

  •   0%
  •  0     0     0

  • hardware (n)
    phần cứng
  • charge (v)
    sạc pin
  • invention (n)
    sáng chế
  • customer (n)
    khách hàng
  • develop (n)
    nhà phát triển
  • allow (v)
    cho phép
  • classmate (n)
    bạn cùng lớp
  • apply (n)
    áp dụng
  • smartphones (n)
    điện thoại di động
  • saved (v)
    đã lưu
  • application (n)
    ứng dụng
  • machine (n)
    máy móc
  • emotion (n)
    cảm xúc
  • laptops (n)
    máy tính xách tay
  • display (v)
    hiển thị
  • communicate (v)
    giao tiếp
  • artificial intelligence - AI (n)
    trí tuệ nhân tạo
  • battery (n)
    pin
  • install (v)
    cài đặt
  • document (n)
    tài liệu