Game Preview

vocabulary unit 5 - getting started

  •  English    20     Public
    Phương Anh B - 10D1
  •   Study   Slideshow
  • allow (v)
    cho phép
  •  10
  • customer (n)
    khách hàng
  •  10
  • develop (n)
    nhà phát triển
  •  10
  • application (n)
    ứng dụng
  •  10
  • document (n)
    tài liệu
  •  10
  • charge (v)
    sạc pin
  •  10
  • apply (n)
    áp dụng
  •  10
  • install (v)
    cài đặt
  •  10
  • classmate (n)
    bạn cùng lớp
  •  10
  • invention (n)
    sáng chế
  •  10
  • display (v)
    hiển thị
  •  10
  • saved (v)
    đã lưu
  •  10
  • smartphones (n)
    điện thoại di động
  •  10
  • laptops (n)
    máy tính xách tay
  •  10
  • emotion (n)
    cảm xúc
  •  10
  • artificial intelligence - AI (n)
    trí tuệ nhân tạo
  •  10