Study

Advertising

  •   0%
  •  0     0     0

  • Greenwashing
    Tạo ra hình ảnh xanh, thân thiện với môi trường cho các sản phẩm, dịch vụ một cách không trung thực.
  • Bait and switch
    Lôi kéo khách hàng bằng một sản phẩm, dịch vụ giá rẻ nhưng sau đó lại thuyết phục họ mua một sản phẩm, dịch vụ khác đắt hơn.
  • Unethical marketing
    Tiếp thị vô đạo đức
  • Smear campaign
    Chiến dịch làm bôi nhọ người khác
  • Puffery
    Việc phóng đại quá mức các đặc tính của sản phẩm, dịch vụ để tạo ấn tượng tốt hơn.
  • Celebrity endorsements
    Sự chứng thực của người nổi tiếng
  • Emotional appeals
    Khơi gợi cảm xúc
  • Commercial break
    Giờ quảng cáo
  • Unfair competition
    Cạnh tranh không lành mạnh
  • Consumerism
    Chủ nghĩa tiêu dùng
  • Dirty marketing
    Truyền thông “bẩn”
  • Fair competition
    Cạnh tranh lành mạnh
  • Deceptive marketing
    Tiếp thị có tính lừa dối
  • Impulse buying
    Mua sắm bốc đồng
  • Brand loyalty
    Lòng trung thành với thương hiệu
  • Misleading advertising
    Quảng cáo gây hiểu lầm
  • Misleading
    Gây hiểu lầm, sai lệch
  • Deceptive
    Dối trá, lừa dối
  • Healthy competition
    Cạnh tranh lành mạnh
  • Manipulative
    Thao túng
  • Negative campaigning
    Chiến dịch có tính tiêu cực
  • Subliminal message
    Thông điệp tiềm thức
  • Target audience
    Đối tượng mục tiêu
  • False information
    Thông tin sai lệch
  • Workable competition
    Cạnh tranh hiệu quả