Game Preview

Advertising

  •  English    25     Public
    advert
  •   Study   Slideshow
  • Unethical marketing
    Tiếp thị vô đạo đức
  •  15
  • Deceptive marketing
    Tiếp thị có tính lừa dối
  •  15
  • Misleading advertising
    Quảng cáo gây hiểu lầm
  •  15
  • Unfair competition
    Cạnh tranh không lành mạnh
  •  15
  • Smear campaign
    Chiến dịch làm bôi nhọ người khác
  •  15
  • Dirty marketing
    Truyền thông “bẩn”
  •  15
  • Negative campaigning
    Chiến dịch có tính tiêu cực
  •  15
  • Consumerism
    Chủ nghĩa tiêu dùng
  •  15
  • False information
    Thông tin sai lệch
  •  15
  • Celebrity endorsements
    Sự chứng thực của người nổi tiếng
  •  15
  • Deceptive
    Dối trá, lừa dối
  •  15
  • Misleading
    Gây hiểu lầm, sai lệch
  •  15
  • Emotional appeals
    Khơi gợi cảm xúc
  •  15
  • Fair competition
    Cạnh tranh lành mạnh
  •  15
  • Healthy competition
    Cạnh tranh lành mạnh
  •  15
  • Workable competition
    Cạnh tranh hiệu quả
  •  15