Study

At the airport

  •   0%
  •  0     0     0

  • Màn hình hiển thị thông tin chuyến bay?
    Flight information monitor /flaɪt ˌɪnfərˈmeɪʃn/ (n) màn hình hiển thị
  • Đại lý bán vé?
    Ticket agent
  • /ˈkɜːrənsi ɪksˈtʃeɪndʒ/ nghĩa là?
    Currency exchange: việc đổi tiền
  • /ˈweɪtɪŋ ˈeriə/ (n) ?
    Waiting area /ˈweɪtɪŋ ˈeriə/ (n) khu vực chờ đợi
  • Cổng lên máy bay?
    Boarding gate (n) /ˈbɔːrdɪŋ ɡeɪt/ cổng lên máy bay
  • Concourse?
    Concourse /ˈkɑːnkɔːrs/ (n) sảnh chờ
  • Tiếp viên hàng không?
    Airline attendant
  • Boarding pass (n)
    Boarding pass (n) /ˈbɔːrdɪŋ pæs/ thẻ lên máy bay
  • Ga sân bay?
    Terminal
  • On time?
    Đúng giờ
  • nhân viên an ninh?
    Security guard (n) /sɪˈkjʊrəti ɡɑːrd/ nhân viên an ninh
  • Hand over...?
    chuyển/ trao tay/ đưa…
  • Shuttle bus /ˈʃʌtl bʌs/ (n)
    Shuttle bus /ˈʃʌtl bʌs/ (n) xe buýt con thoi
  • /kənˈtrəʊl taʊər/ nghĩa là?
    Control tower /kənˈtrəʊl taʊər/ (n) đài kiểm soát
  • Hành khách?
    Passenger (n) /ˈpæsɪndʒər/ hành khách
  • In time?
    early nough, vừa kịp lúc
  • Reconfirm?
    Xác nhận lại
  • Do you prefer aisle seats or window seats? Why?
    ?
  • Be through có nghĩa?
    Xong, hoàn tất
  • Runway (n) ?
    Runway (n) /ˈrʌnweɪ/ đường băng
  • Name 3 airlines you know
    Vietnam Airline, Bamboo, Vietjet, Parcific, etc.
  • Quầy dịch vụ?
    Service counter /ˈsɜːrvɪs ˈkaʊntər/ (n) quầy dịch vụ
  • Quầy làm thủ tục lên máy bay?
    Check-in counter