Study

22/11

  •   0%
  •  0     0     0

  • Fat /fæt/
    Béo
  • Pleasant /ˈplez.ənt/
    Dễ chịu
  • Well-built /ˌwel ˈbɪlt/
    Cường tráng, khỏe mạnh
  • Opposite /ˈɒp.ə.zɪt/
    TRái ngược
  • Lazy /ˈleɪ.zi/
    Lười biếng
  • Outgoing /ˌaʊtˈɡəʊ.ɪŋ/
    Cởi mở
  • Makes jokes /meɪks dʒəʊks/
    Chọc cười, đùa
  • Old /əʊld/
    Già
  • Unfortunately /ʌnˈfɔː.tʃən.ət.li/
    Không may
  • Punctual /ˈpʌŋk.tʃu.əl/
    (Đúng giờ)
  • Young /jʌŋ/
    Trẻ
  • Driver /ˈdraɪ.vər/
    Người lái xe
  • Blonde hair /blɒnd heər
    Tóc vàng
  • Funny /ˈfʌn.i/
    Hài hước
  • Aggressive /əˈɡres.ɪv/
    Hung hăng
  • Recent survey /ˈriː.sənt ˈsɜː.veɪ/
    Khảo sát gần đây
  • Houseworks /ˈhaʊs.wɜːks/
    Việc nhà
  • Dark hair /dɑːk heər/
  • Dark hair /dɑːk heər/
  • Awful /ˈɔː.fəl/
    Kinh khủng
  • Right time /raɪt taɪm/
    Đúng giờ