Game Preview

22/11

  •  English    17     Public
    1/2 ( last)
  •   Study   Slideshow
  • Dark hair /dɑːk heər/
  •  15
  • Punctual /ˈpʌŋk.tʃu.əl/
    (Đúng giờ)
  •  15
  • Well-built /ˌwel ˈbɪlt/
    Cường tráng, khỏe mạnh
  •  15
  • Fat /fæt/
    Béo
  •  15
  • Outgoing /ˌaʊtˈɡəʊ.ɪŋ/
    Cởi mở
  •  15
  • Young /jʌŋ/
    Trẻ
  •  15
  • Old /əʊld/
    Già
  •  15
  • Lazy /ˈleɪ.zi/
    Lười biếng
  •  15
  • Funny /ˈfʌn.i/
    Hài hước
  •  15
  • Dark hair /dɑːk heər/
  •  15
  • Blonde hair /blɒnd heər
    Tóc vàng
  •  15
  • Right time /raɪt taɪm/
    Đúng giờ
  •  15
  • Unfortunately /ʌnˈfɔː.tʃən.ət.li/
    Không may
  •  15
  • Houseworks /ˈhaʊs.wɜːks/
    Việc nhà
  •  15
  • Makes jokes /meɪks dʒəʊks/
    Chọc cười, đùa
  •  15
  • Pleasant /ˈplez.ənt/
    Dễ chịu
  •  15