Study

Global success 8 Unit 6

  •   0%
  •  0     0     0

  • concentrate
    tập trung
  • dogsled
    (n) /ˈdɒɡs.led/ xe chó kéo
  • common dish
    món ăn phổ biến
  • (be) known for
    nổi tiếng, được biết đến về ....
  • surname
    họ
  • experience
    trải nghiệm, kinh nghiệm
  • online learning
  • lifestyle
    (n) lối sống, phong cách sống
  • serve
    phục vụ/ được ăn cùng với...
  • experience
    (n) kinh nghiệm, điều đã trải qua
  • greet
    (v) chào, chào hỏi
  • from all over the world
    ở khắp nơi trên trái đất
  • carve
    điêu khắc, trạm khắc
  • tribal
    thuộc về bộ lạc
  • (be) different from
    khác với
  • Native art
    (n): nghệ thuật bản địa
  • street food
    (n) đồ ăn đường phố
  • food in restaurant
  • maintain
    duy trì
  • (be) famous for
    nổi tiếng về
  • tribal dance
  • make crafts
    /meɪk kra:fts/ làm đồ thủ công
  • online learning
    Học trực tuyến
  • technology
    công nghệ
  • street food
  • weaving
  • Tribal dance
    (n): vũ điệu dân tộc
  • buy and sell
    mua và bán
  • population
    dân số
  • (be) in the habit of
    thói quen, có thói quen làm gì
  • make crafts
  • greeting
  • dogsled
  • vegetarian food
    đồ ăn chay