Game Preview

Global success 8 Unit 6

  •  English    34     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • food in restaurant
  •  15
  • street food
  •  15
  • online learning
  •  15
  • greeting
  •  15
  • dogsled
  •  15
  • make crafts
  •  15
  • weaving
  •  15
  • dogsled
    (n) /ˈdɒɡs.led/ xe chó kéo
  •  15
  • experience
    (n) kinh nghiệm, điều đã trải qua
  •  15
  • greet
    (v) chào, chào hỏi
  •  15
  • (be) in the habit of
    thói quen, có thói quen làm gì
  •  15
  • lifestyle
    (n) lối sống, phong cách sống
  •  15
  • make crafts
    /meɪk kra:fts/ làm đồ thủ công
  •  15
  • online learning
    Học trực tuyến
  •  15
  • street food
    (n) đồ ăn đường phố
  •  15
  • tribal
    thuộc về bộ lạc
  •  15