Study

Daily activities

  •   0%
  •  0     0     0

  • đi ngủ
    go to bed
  • làm bài tập
    do my homework
  • đi về
    go home
  • thức giấc
    wake up
  • rửa mặt
    wash my face
  • đánh răng
    brush my teeth
  • đi học
    go to school