Game Preview

Daily activities

  •  English    7     Public
    Daily routine
  •   Study   Slideshow
  • thức giấc
    wake up
  •  15
  • rửa mặt
    wash my face
  •  10
  • đi học
    go to school
  •  25
  • đi về
    go home
  •  5
  • đánh răng
    brush my teeth
  •  20
  • làm bài tập
    do my homework
  •  5
  • đi ngủ
    go to bed
  •  15