Study

UNIT 4 GRADE 8 PART 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • an industrial site
    /n/ khu công nghiệp
  • plantation
    /n/ đồn điền
  • special
    /adj/ đặc biệt
  • multi-storey
    /adj/ nhiều tầng
  • terraced
    /aadj/ có hình bậc thang
  • industrial
    /adj/ thuôc về công nghiệp
  • lifestyle
    /n/ phong cách sống
  • raise livestock
    chăn nuôi gia súc
  • stilt house
    nhà sàn
  • livestock
    /n/ gia súc
  • weave /
    v/ dệt, đan, kết lại
  • statue
    tượng
  • terraced fields
    ruộng bậc thang
  • soil
    /n/ đất
  • lowland
    /n/ vùng đồng bằng
  • technique
    kĩ thuật
  • special celebration
    dịp lễ đạec biệt
  • ethnic minority
    dân tộc thiểu số
  • wooden staute
    tượng gỗ
  • post
    cái cột
  • overlook
    /v/ nhìn ra, đối diện
  • a wooden post
    /n/ cây cột gỗ
  • wooden
    /adj/ bằng gỗ
  • staircase
    /n/ cầu thang
  • odd number
    số lẻ