Game Preview

UNIT 4 GRADE 8 PART 2

  •  English    25     Public
    ENGLISH
  •   Study   Slideshow
  • industrial
    /adj/ thuôc về công nghiệp
  •  15
  • an industrial site
    /n/ khu công nghiệp
  •  15
  • lifestyle
    /n/ phong cách sống
  •  15
  • livestock
    /n/ gia súc
  •  15
  • raise livestock
    chăn nuôi gia súc
  •  15
  • lowland
    /n/ vùng đồng bằng
  •  15
  • ethnic minority
    dân tộc thiểu số
  •  15
  • multi-storey
    /adj/ nhiều tầng
  •  15
  • odd number
    số lẻ
  •  15
  • overlook
    /v/ nhìn ra, đối diện
  •  15
  • plantation
    /n/ đồn điền
  •  15
  • post
    cái cột
  •  15
  • a wooden post
    /n/ cây cột gỗ
  •  15
  • special
    /adj/ đặc biệt
  •  15
  • soil
    /n/ đất
  •  15
  • special celebration
    dịp lễ đạec biệt
  •  15