Study

Unit 4 Grade 8 Global Sucess

  •   0%
  •  0     0     0

  • ethnic identity
    bản sắc dân tộc
  • family gathering
    gia đình sum họp
  • communual house
    /n/ nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng
  • national costume
    trang phục dân tộc
  • feature
    /n/nét đặc điểm
  • produce a brochure
    /v/ làm một tờ gấp quảng cáo
  • cottage
    /n/ nhà tranh
  • traditional costume
    trang phục truyền thống
  • local culture
    /n/ văn hóa địa phương
  • cement
    /n/ xi măng
  • earn a living
    kiếm sống
  • ethnic group
    nhóm dân tộc
  • costume
    /n/ trang phục
  • dominant
    /adj/ chính, chiếm ưu thế
  • do gardenning
    /v/ làm vườn
  • a travel brochure
    tờ gấp quảng cáo du lịch
  • ash
    /n/ tro
  • culture
    /n/ văn hóa
  • delta
    /n/ châu thổ, đồng bằng
  • flute
    /n/ cái sáo
  • detached house
    /n/ nhà biệt lập
  • highland
    /n/ cao nguyên
  • custom
    /n/ phong tục
  • gong
    /n/ cái cồng, cái chiêng
  • national culture
    /n/ văn hóa quốc gia
  • brochure
    /n/ tờ gấp quảng cáo
  • folk
    /adj/ thuộc về dân gian