Game Preview

Unit 4 Grade 8 Global Sucess

  •  English    27     Public
    Vocab
  •   Study   Slideshow
  • ash
    /n/ tro
  •  15
  • brochure
    /n/ tờ gấp quảng cáo
  •  15
  • a travel brochure
    tờ gấp quảng cáo du lịch
  •  15
  • produce a brochure
    /v/ làm một tờ gấp quảng cáo
  •  15
  • cement
    /n/ xi măng
  •  15
  • communual house
    /n/ nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng
  •  15
  • costume
    /n/ trang phục
  •  15
  • national costume
    trang phục dân tộc
  •  15
  • traditional costume
    trang phục truyền thống
  •  15
  • custom
    /n/ phong tục
  •  15
  • cottage
    /n/ nhà tranh
  •  15
  • culture
    /n/ văn hóa
  •  15
  • national culture
    /n/ văn hóa quốc gia
  •  15
  • local culture
    /n/ văn hóa địa phương
  •  15
  • delta
    /n/ châu thổ, đồng bằng
  •  15
  • detached house
    /n/ nhà biệt lập
  •  15