Study

Hometown - Vocab

  •   0%
  •  0     0     0

  • crowds
    đám đông, vài nhóm người
    ai đó
  • sports activities
    tập thể dục
    các hoạt động thể thao
  • traffic jam
    tắc đường
    đường tàu
  • situate (in/at)
    nhà ở
    nằm tại, tọa lạc tại
  • cuisine
    ẩm thực
    hàng rong
  • crowded
    con người
    đông đúc
  • such as
    như là, ví dụ như
    mặc dù
  • opportunity
    cơ hội
    may mắn
  • each other
    mọi người
    với nhau, lẫn nhau