Game Preview

Hometown - Vocab

  •  English    9     Public
    hehehe
  •   Study   Slideshow
  • situate (in/at)
    nhà ở
    nằm tại, tọa lạc tại
  •  15
  • each other
    với nhau, lẫn nhau
    mọi người
  •  15
  • sports activities
    tập thể dục
    các hoạt động thể thao
  •  15
  • such as
    mặc dù
    như là, ví dụ như
  •  15
  • opportunity
    may mắn
    cơ hội
  •  15
  • crowded
    con người
    đông đúc
  •  15
  • traffic jam
    đường tàu
    tắc đường
  •  15
  • cuisine
    hàng rong
    ẩm thực
  •  15
  • crowds
    ai đó
    đám đông, vài nhóm người
  •  15