Study

Vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • personal commitment
    cam kết cá nhân
  • global warming
    sự ấm lên toàn cầu
  • emission
    sự phát thải
  • processing food
    thức ăn đóng hộp
  • incandescent bulbs
    bóng sợi đốt
  • greenhouse gas
    khí gây hiệu ứng nhà kính
  • climate change
    sự biến đổi khí hậu
  • gasoline
    xăng, dầu
  • compact flourescent lamps
    đèn compact
  • dairy products
    sản phẩm từ sữa
  • vegetarian diet
    chế độ ăn thực vật
  • red meat
    thịt đỏ
  • consequences
    hậu quả
  • low carbon diet
    chế độ ăn ít các bon
  • lifestyle
    lối sống
  • frozen food
    thức ăn đông lạnh
  • natural disasters
    thiên tai
  • organic food
    thực phẩm hữu cơ