Game Preview

Vocabulary

  •  English    18     Public
    Revision Unit 1 2 3 Grade 10
  •   Study   Slideshow
  • lifestyle
    lối sống
  •  10
  • greenhouse gas
    khí gây hiệu ứng nhà kính
  •  10
  • emission
    sự phát thải
  •  10
  • climate change
    sự biến đổi khí hậu
  •  10
  • natural disasters
    thiên tai
  •  10
  • global warming
    sự ấm lên toàn cầu
  •  10
  • low carbon diet
    chế độ ăn ít các bon
  •  10
  • processing food
    thức ăn đóng hộp
  •  10
  • organic food
    thực phẩm hữu cơ
  •  10
  • frozen food
    thức ăn đông lạnh
  •  10
  • red meat
    thịt đỏ
  •  10
  • dairy products
    sản phẩm từ sữa
  •  10
  • vegetarian diet
    chế độ ăn thực vật
  •  10
  • gasoline
    xăng, dầu
  •  10
  • compact flourescent lamps
    đèn compact
  •  10
  • personal commitment
    cam kết cá nhân
  •  10