Study

Unit 3_vocab 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • Idol
    thần tượng
  • Popular
    nổi tiếng
  • Social media
    mạng xã hội
  • Talented
    tài năng
  • Single
    đĩa đơn
  • Pop singer
    ca sĩ nhạc pop
  • Audience
    khán giả
  • Judge
    giám khảo
  • Trumpet
    kèn trumpet
  • Performance
    buổi trình diễn
  • Music award
    giải thưởng âm nhạc
  • Musical instrument
    dụng cụ âm nhạc