Game Preview

Unit 3_vocab 2

  •  English    12     Public
    Meaning of new word
  •   Study   Slideshow
  • Talented
    tài năng
  •  15
  • Pop singer
    ca sĩ nhạc pop
  •  15
  • Idol
    thần tượng
  •  15
  • Musical instrument
    dụng cụ âm nhạc
  •  15
  • Performance
    buổi trình diễn
  •  15
  • Social media
    mạng xã hội
  •  15
  • Trumpet
    kèn trumpet
  •  15
  • Single
    đĩa đơn
  •  15
  • Popular
    nổi tiếng
  •  15
  • Music award
    giải thưởng âm nhạc
  •  15
  • Judge
    giám khảo
  •  15
  • Audience
    khán giả
  •  15