Study

DT4_Vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • behavior
    cách hành xử, cư xử (n)
  • to be afraid of Ving
    sợ hãi làm việc gì
  • late
    (adj): muộn, trễ
  • signal
    (n): tín hiêu
  • holiday
    (n): ngày nghỉ lễ, kỳ nghỉ lễ
  • ticket
    (n): vé
  • leave
    (n): rời đi/ bỏ quên, để quên
  • behavior
    (n): hành vi, cách cư xử
  • traffic
    (n): giao thông
  • concentrate on sth
    tập trung vào việc gì
  • method
    phương pháp (n)
  • assist = help
    (v): giúp đỡ
  • experience
    kinh nghiệm (n)
  • carefully
    (adv): một cách cẩn thận
  • consider
    (v): cân nhắc, suy nghĩ
  • go through
    trải qua
  • terrible
    (adj): kinh khủng
  • concentrate on Ving
    tập trung làm việc gì
  • careful
    (adj): cẩn thận
  • afraid (adj)
    sợ hãi
  • advertisement
    (n): quảng cáo
  • dictionary
    (n): từ điển
  • body language
    ngôn ngữ cơ thể
  • seaweed
    (n): tảo biển
  • take a photo
    chụp ảnh
  • award
    (n,v): trao thưởng (v) , phần thường (n)
  • achieve
    (v): đạt được, hoàn thành
  • over there
    ở đằng kia
  • Hurry up!
    Nhanh lên
  • passport
    (n): hộ chiếu
  • before
    trước khi
  • escape
    (v): thoát khỏi, trốn thoát
  • disaster
    thảm hỏa (n)
  • after
    sau khi
  • back and forth
    đi tới đi lui
  • forget
    (v): quên