Game Preview

DT4_Vocabulary

  •  English    36     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • escape
    (v): thoát khỏi, trốn thoát
  •  15
  • behavior
    cách hành xử, cư xử (n)
  •  15
  • body language
    ngôn ngữ cơ thể
  •  15
  • signal
    (n): tín hiêu
  •  15
  • seaweed
    (n): tảo biển
  •  15
  • back and forth
    đi tới đi lui
  •  15
  • method
    phương pháp (n)
  •  15
  • behavior
    (n): hành vi, cách cư xử
  •  15
  • assist = help
    (v): giúp đỡ
  •  15
  • forget
    (v): quên
  •  15
  • passport
    (n): hộ chiếu
  •  15
  • ticket
    (n): vé
  •  15
  • leave
    (n): rời đi/ bỏ quên, để quên
  •  15
  • Hurry up!
    Nhanh lên
  •  15
  • traffic
    (n): giao thông
  •  15
  • holiday
    (n): ngày nghỉ lễ, kỳ nghỉ lễ
  •  15