Study

Thắm

  •   0%
  •  0     0     0

  • disease
    bệnh
  • fat
    mỡ
  • soft drink
    nước ngọt
  • healthy (adj)
    khoẻ mạnh, lành mạnh
  • fit
    gọn gàng, cân đối
  • avoid
    tránh
  • skin condition
    tình trạng da
  • sunburn
    sự cháy nắng
  • red spot
    đốm đỏ
  • lip balm
    kem bôi môi (Chống nứt nẻ)
  • chapped
    nứt nẻ
  • eye drops
    thuốc nhỏ mắt
  • acne
    mụn trứng cá
  • affect
    tác động, ảnh hưởng đến
  • pop (v)
    nặn (mụn)
  • protein
    chất đạm
  • soybean
    đậu nành
  • tofu
    đậu phụ
  • spend time
    dành thời gian làm gì
  • dim
    lờ mờ, không đủ sáng
  • pimple
    mụn
  • health (n)
    sức khoẻ
  • indoors
    trong nhà