Game Preview

Thắm

  •  English    23     Public
    dàgrsg
  •   Study   Slideshow
  • acne
    mụn trứng cá
  •  15
  • affect
    tác động, ảnh hưởng đến
  •  15
  • avoid
    tránh
  •  15
  • chapped
    nứt nẻ
  •  15
  • dim
    lờ mờ, không đủ sáng
  •  15
  • disease
    bệnh
  •  15
  • eye drops
    thuốc nhỏ mắt
  •  15
  • fat
    mỡ
  •  15
  • fit
    gọn gàng, cân đối
  •  15
  • health (n)
    sức khoẻ
  •  15
  • healthy (adj)
    khoẻ mạnh, lành mạnh
  •  15
  • indoors
    trong nhà
  •  15
  • lip balm
    kem bôi môi (Chống nứt nẻ)
  •  15
  • pimple
    mụn
  •  15
  • pop (v)
    nặn (mụn)
  •  15
  • protein
    chất đạm
  •  15