Study

Grade 7 Unit 3 Vocab

  •   0%
  •  0     0     0

  • Trại trẻ mồ côi (n)
    Orphanage
  • Trồng rau
    grow vegetables
  • Tự hào (A)
    Proud OF
  • Dự án (n)
    project
  • Có ích (a)
    Useful
  • Rác (n)
    rubbish
  • Sân trường (n)
    schoolyard
  • Làng (n)
    village
  • Người già (n)
    The elderly
  • Nhận (v)
    Receive
  • Bệnh nhân (n)/ Kiên nhẫn (a)
    patient
  • Môi trường (n)
    environment
  • Trang trí (v)
    decorate
  • Cho ăn (v)
    feed
  • Khu vực ngập lụt
    flooded area
  • Khu vực miền núi
    mountainous area
  • Nông thôn (a)
    rural
  • Tình nguyện, tình nguyện viên (v,n)
    volunteer
  • Phát triển (v)
    develop
  • Cung cấp (v)
    provide
  • Chai nhựa (n)
    plastic bottle