Game Preview

Grade 7 Unit 3 Vocab

  •  English    20     Public
    Vocab
  •   Study   Slideshow
  • Người già (n)
    The elderly
  •  15
  • Bệnh nhân (n)/ Kiên nhẫn (a)
    patient
  •  15
  • Cung cấp (v)
    provide
  •  15
  • Tình nguyện, tình nguyện viên (v,n)
    volunteer
  •  15
  • Trồng rau
    grow vegetables
  •  15
  • Trại trẻ mồ côi (n)
    Orphanage
  •  15
  • Chai nhựa (n)
    plastic bottle
  •  15
  • Môi trường (n)
    environment
  •  15
  • Làng (n)
    village
  •  15
  • Nông thôn (a)
    rural
  •  15
  • Khu vực ngập lụt
    flooded area
  •  15
  • Rác (n)
    rubbish
  •  15
  • Sân trường (n)
    schoolyard
  •  15
  • Khu vực miền núi
    mountainous area
  •  15
  • Trang trí (v)
    decorate
  •  15
  • Dự án (n)
    project
  •  15